• Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R
  • Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R

    Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R

    Thương hiệu: FiiO rating

    Tình trạng: Liên hệ
    Bảo hành: 12 tháng

    Voucher Khuyến mãi

    Giá: Liên hệ để có giá tốt

    Đăng ký nhận thông tin khi có hàng

    người đã đăng ký nhận thông tin

    Họ tên Số điện thoại Thời gian đăng ký

    Đặc điểm nổi bật của Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R

    • Thương hiệu: FiiO
    • Model: M33 R2R
    • Màu sắc: Retro gold/dark blue/black
    • Chế độ làm việc: Android/Pure Music/AirPlay/USB DAC/Bluetooth reception
    • Kích thước: 138.2 x 71.5 x 17mm
    • Trọng lượng: Khoảng 258g
    • Màn hình: 5,5 inch (1080x2160) cán màng hoàn toàn
    • ROM: 128GB (khoảng 112GB có thể sử dụng)
    • RAM: 8GB
    • Thẻ nhớ: Hỗ trợ dung lượng lên đến 2TB
    • Trở kháng tai nghe được khuyến nghị: 8~350Ω (PO); 8~350Ω (BAL)
    • Cân bằng kênh: L20~R20 (0.5dB mỗi mức)
    • Mức gain: Over-ear headphone mode (kết nối bộ sạc nhanh)/High/Medium/Low
    • WiFi: 2.4GHz/5GHz, DLNA/Airplay/truyền nhạc WiFi
    • Bluetooth: 5.0 (hai chiều)
    • Hỗ trợ codec (transmission): SBC/aptX/aptX HD/LDAC/LHDC
    • Hỗ trợ codec (reception): SBC/LDAC
    • Điều khiển từ xa: Hỗ trợ điều khiển WiFi
    • MQA: Hỗ trợ global decoding
    • All to DSD: Có
    • PEQ: Hỗ trợ PEQ 10-band và Auto EQ
    • Cấu hình âm thanh: Âm thanh tự nhiên / âm thanh ấm áp
    • Tốc độ lấy mẫu tối đa: Local DAC (hỗ trợ lên tới 384kHz/32bit; DSD256 Native); USB DAC (hỗ trợ lên tới 32bit/768kHz, DSD512 Native); USB Audio (32bit/768kHz, DSD512 DoP/D2P/Native)
    • Cập nhật firmware: Hỗ trợ cập nhật local storage + cập nhật thẻ microSD + cập nhật qua OTA
    • Nguồn điện: Sạc nhanh PD2.0/PD3.0 PPS
    • Thời gian sạc: Khoảng 1.5 giờ (sạc nhanh PD3.0 PPS)
    • Thời lượng pin: 15.5 giờ (đầu ra tai nghe: 3.5mm, mức âm lượng: 43)
    • Thời lượng pin: 13.5 giờ (đầu ra tai nghe: 4.4mm, mức âm lượng: 31)
    • Hỗ trợ định dạng âm thanh: Lossless: DSD: DSD64/128/256 (".iso", ".dsf", ".dff"), DST iSO; DXD: 352.8kHz/24bit; APE FAST/High/Normal: 384kHz/24bit (MAX); APE Extra High: 192kHz/24bit (MAX); APE Insane: 96kHz/24bit (MAX)

    Thông số kỹ thuật đầu ra tai nghe (3.5mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, Over-ear headphone mode)

    • Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
    • Công suất đầu ra 2: L+R≥470mW+470mW (32Ω, THD+N<1%, 3.9Vrms)
    • Công suất đầu ra 3: L+R≥60mW+60mW (300Ω, THD+N<1%, 4.2Vrms)
    • THD+N: 0.0183% (PCM); 0.0033% (DSD)
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
    • Trở kháng đầu ra: <0.8Ω (32Ω)
    • Crosstalk: ≥74dB (1kHz@32Ω)
    • Noise floor: <5.5μV (A-weighted)
    • SNR: ≥117dB (A-weighted)
    • Dải động: ≥114dB
    • Điện áp đầu ra (peak): >12Vp-p
    • Thông số đầu ra tai nghe ( 3.5mm output, local playback/USB DAC, Natureal sound, High gain)

    Công suất đầu ra 1: L+R≥465mW+465mW (16Ω, THD+N<1%, 2.7Vrms)

    • Công suất đầu ra 2: L+R≥300mW+300mW (32Ω, THD+N<1%, 3.1Vrms)
    • Công suất đầu ra 3: L+R≥50mW+50mW (300Ω, THD+N<1%, 3.9Vrms)
    • THD+N: 0.0186% (PCM); 0.0033% (DSD)
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
    • Trở kháng đầu ra: <0.8Ω (32Ω)
    • Crosstalk: ≥74dB (1kHz@32Ω)
    • Noise floor: <4.9μV (A-weighted)
    • SNR: ≥116dB (A-weighted)
    • Dải động: ≥113dB
    • Điện áp đầu ra (peak): >10Vp-p

    Thông số đầu ra line out single-ended (3.5mm output, local playback/USB DAC, Natural sound)

    • THD+N: 0.0182% (PCM); 0.0034% (DSD)
    • Crosstalk: ≥103dB
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm < 1dB; 20Hz~60kHz: suy giảm <3dB
    • SNR: ≥116dB (A-weighted)
    • Noise floor:
    • Dải động: ≥104dB
    • Mức đầu ra line out: 2Vrms (1kHz@10kΩ)

    Thông số đầu ra tai nghe balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, Over-ear headphone mode)

    • Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
    • Công suất đầu ra 2: L+R≥1100mW+1100mW (32Ω, THD+N<1%, 6Vrms)
    • Công suất đầu ra 3: L+R≥240mW+240mW (300Ω , THD+N<1%, 8.5Vrms)
    • THD+N: 0.0171% (PCM); 0.0033% (DSD)
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40Khz: suy giảm <3dB
    • Trở kháng đầu ra: <1.5Ω (32Ω)
    • Crosstalk: ≥104dB (1kHz@32Ω)
    • Noise floor: <10.3μV (A-weighted)
    • SNR: ≥116dB (A-weighted)
    • Dải động: ≥115dB
    • Điện áp đầu ra (peak): >24Vp-p

    Thông số đầu ra tai nghe balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, High gain)

    • Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
    • Công suất đầu ra 2: L+R≥900mW+900mW (32Ω, THD+N<1%, 5.4Vrms)
    • Công suất đầu ra 3: L+R≥165mW+165mW (300Ω, THD+N<1%, 7Vrms)
    • THD+N: 0.0180% (PCM); 0.0033% (DSD)
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
    • Trở kháng đầu ra: <1.5Ω (32Ω)
    • Crosstalk: ≥104dB (1kHz@32Ω)
    • Noise floor: <9.1μV (A-weighted)
    • SNR: ≥116dB (A-weighted)
    • Dải động: ≥114dB
    • Điện áp đầu ra (peak): >20Vp-p

    Thông số đầu ra line output balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound)

    • THD+N: 0.0163% (PCM); 0.0034% (DSD)
    • Crosstalk: ≥105dB
    • Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1dB; 20Hz~60kHz: suy giảm <3dB
    • SNR: ≥108dB (A-weighted)
    • Noise floor:
    • Dải động: ≥114dB
    • Mức đầu ra line out: 4Vrms (1kHz@10kΩ)

    Danh sách bộ phụ kiện

    • 1 x Ốp lưng bằng da (đã được lắp sẵn vào máy)
    • 1 x Cáp dữ liệu USB
    • 1 x Hướng dẫn bắt đầu nhanh
    • 1 x Thẻ bảo hành
    • 1 x Hướng dẫn sử dụng GPL V2
    • 1 x Miếng dán bảo vệ màn hình (đã được dán sẵn lên máy)

    So sánh FiiO M33 R2R với M23 

     

    M33 R2R

    M23

    SoC

    Qualcomm Snapdragon 680 Qualcomm Snapdragon 660

    Hệ điều hành

    Android 13 Android 10

    Chip DAC

    Mảng điện trở R2R 24bit vi sai hoàn toàn, bốn kênh, tổng cộng 192 màng mỏng chính xác. 

    AK4191EQ + AK4499EX

    RAM/ROM

    8GB/128GB 4GB/64GB

    Màn hình

    5.5 inch (1080 x 2160) 5.5 inch (720 x 1440) 

    Công suất tối đa (balanced)

    1100mW + 1100mW (32Ω/chế độ máy tính để bàn)

    1000mW + 1000mW (32Ω/chế độ máy tính để bàn)

    Công suất tối đa (single-ended)

    470mW + 470mW (32Ω/chế độ để bàn) 

    440mW + 440mW (32Ω/chế độ để bàn) 

    Dung lượng pin

    4400mAh 5500mAh

    Thời lượng pin

    Khoảng 13.5 giờ (chế độ balanced) hoặc khoảng 15.5 giờ (chế độ single-ended) 

    Khoảng 9 giờ (chế độ balanced) hoặc 10.5 giờ (chế độ single-ended) 

    Thời gian sạc

    Khoảng 1,5 giờ (chế độ sạc nhanh PD3.0 PPS) 

    Khoảng 2,5 giờ (chế độ sạc nhanh PD3.0) 

    Kích thước bên ngoài

    Kích thước khoảng 138,2 x 71,5 x 17mm

    Kích thước khoảng 136,5 x 75,7 x 18,1mm

    Trọng lượng

    Khoảng 258g

    Khoảng 299g (phiên bản hợp kim nhôm)

    Video về Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R



    Bình luận về Máy nghe nhạc FiiO M33 R2R

    noavatar

    Phụ kiện mua thêm


    cùng thương hiệu