- Thương hiệu: FiiO
- Model: M33 R2R
- Màu sắc: Retro gold/dark blue/black
- Chế độ làm việc: Android/Pure Music/AirPlay/USB DAC/Bluetooth reception
- Kích thước: 138.2 x 71.5 x 17mm
- Trọng lượng: Khoảng 258g
- Màn hình: 5,5 inch (1080x2160) cán màng hoàn toàn
- ROM: 128GB (khoảng 112GB có thể sử dụng)
- RAM: 8GB
- Thẻ nhớ: Hỗ trợ dung lượng lên đến 2TB
- Trở kháng tai nghe được khuyến nghị: 8~350Ω (PO); 8~350Ω (BAL)
- Cân bằng kênh: L20~R20 (0.5dB mỗi mức)
- Mức gain: Over-ear headphone mode (kết nối bộ sạc nhanh)/High/Medium/Low
- WiFi: 2.4GHz/5GHz, DLNA/Airplay/truyền nhạc WiFi
- Bluetooth: 5.0 (hai chiều)
- Hỗ trợ codec (transmission): SBC/aptX/aptX HD/LDAC/LHDC
- Hỗ trợ codec (reception): SBC/LDAC
- Điều khiển từ xa: Hỗ trợ điều khiển WiFi
- MQA: Hỗ trợ global decoding
- All to DSD: Có
- PEQ: Hỗ trợ PEQ 10-band và Auto EQ
- Cấu hình âm thanh: Âm thanh tự nhiên / âm thanh ấm áp
- Tốc độ lấy mẫu tối đa: Local DAC (hỗ trợ lên tới 384kHz/32bit; DSD256 Native); USB DAC (hỗ trợ lên tới 32bit/768kHz, DSD512 Native); USB Audio (32bit/768kHz, DSD512 DoP/D2P/Native)
- Cập nhật firmware: Hỗ trợ cập nhật local storage + cập nhật thẻ microSD + cập nhật qua OTA
- Nguồn điện: Sạc nhanh PD2.0/PD3.0 PPS
- Thời gian sạc: Khoảng 1.5 giờ (sạc nhanh PD3.0 PPS)
- Thời lượng pin: 15.5 giờ (đầu ra tai nghe: 3.5mm, mức âm lượng: 43)
- Thời lượng pin: 13.5 giờ (đầu ra tai nghe: 4.4mm, mức âm lượng: 31)
- Hỗ trợ định dạng âm thanh: Lossless: DSD: DSD64/128/256 (".iso", ".dsf", ".dff"), DST iSO; DXD: 352.8kHz/24bit; APE FAST/High/Normal: 384kHz/24bit (MAX); APE Extra High: 192kHz/24bit (MAX); APE Insane: 96kHz/24bit (MAX)
Thông số kỹ thuật đầu ra tai nghe (3.5mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, Over-ear headphone mode)
- Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
- Công suất đầu ra 2: L+R≥470mW+470mW (32Ω, THD+N<1%, 3.9Vrms)
- Công suất đầu ra 3: L+R≥60mW+60mW (300Ω, THD+N<1%, 4.2Vrms)
- THD+N: 0.0183% (PCM); 0.0033% (DSD)
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
- Trở kháng đầu ra: <0.8Ω (32Ω)
- Crosstalk: ≥74dB (1kHz@32Ω)
- Noise floor: <5.5μV (A-weighted)
- SNR: ≥117dB (A-weighted)
- Dải động: ≥114dB
- Điện áp đầu ra (peak): >12Vp-p
- Thông số đầu ra tai nghe ( 3.5mm output, local playback/USB DAC, Natureal sound, High gain)
Công suất đầu ra 1: L+R≥465mW+465mW (16Ω, THD+N<1%, 2.7Vrms)
- Công suất đầu ra 2: L+R≥300mW+300mW (32Ω, THD+N<1%, 3.1Vrms)
- Công suất đầu ra 3: L+R≥50mW+50mW (300Ω, THD+N<1%, 3.9Vrms)
- THD+N: 0.0186% (PCM); 0.0033% (DSD)
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
- Trở kháng đầu ra: <0.8Ω (32Ω)
- Crosstalk: ≥74dB (1kHz@32Ω)
- Noise floor: <4.9μV (A-weighted)
- SNR: ≥116dB (A-weighted)
- Dải động: ≥113dB
- Điện áp đầu ra (peak): >10Vp-p
Thông số đầu ra line out single-ended (3.5mm output, local playback/USB DAC, Natural sound)
- THD+N: 0.0182% (PCM); 0.0034% (DSD)
- Crosstalk: ≥103dB
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm < 1dB; 20Hz~60kHz: suy giảm <3dB
- SNR: ≥116dB (A-weighted)
- Noise floor:
- Dải động: ≥104dB
- Mức đầu ra line out: 2Vrms (1kHz@10kΩ)
Thông số đầu ra tai nghe balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, Over-ear headphone mode)
- Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
- Công suất đầu ra 2: L+R≥1100mW+1100mW (32Ω, THD+N<1%, 6Vrms)
- Công suất đầu ra 3: L+R≥240mW+240mW (300Ω , THD+N<1%, 8.5Vrms)
- THD+N: 0.0171% (PCM); 0.0033% (DSD)
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40Khz: suy giảm <3dB
- Trở kháng đầu ra: <1.5Ω (32Ω)
- Crosstalk: ≥104dB (1kHz@32Ω)
- Noise floor: <10.3μV (A-weighted)
- SNR: ≥116dB (A-weighted)
- Dải động: ≥115dB
- Điện áp đầu ra (peak): >24Vp-p
Thông số đầu ra tai nghe balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound, High gain)
- Công suất đầu ra 1: L+R≥540mW+540mW (16Ω, THD+N<1%, 2.9Vrms)
- Công suất đầu ra 2: L+R≥900mW+900mW (32Ω, THD+N<1%, 5.4Vrms)
- Công suất đầu ra 3: L+R≥165mW+165mW (300Ω, THD+N<1%, 7Vrms)
- THD+N: 0.0180% (PCM); 0.0033% (DSD)
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1.3dB; 20Hz~40kHz: suy giảm <3dB
- Trở kháng đầu ra: <1.5Ω (32Ω)
- Crosstalk: ≥104dB (1kHz@32Ω)
- Noise floor: <9.1μV (A-weighted)
- SNR: ≥116dB (A-weighted)
- Dải động: ≥114dB
- Điện áp đầu ra (peak): >20Vp-p
Thông số đầu ra line output balanced (4.4mm output, local playback/USB DAC, Natural sound)
- THD+N: 0.0163% (PCM); 0.0034% (DSD)
- Crosstalk: ≥105dB
- Dải tần đáp ứng: 20Hz~20kHz: suy giảm <1dB; 20Hz~60kHz: suy giảm <3dB
- SNR: ≥108dB (A-weighted)
- Noise floor:
- Dải động: ≥114dB
- Mức đầu ra line out: 4Vrms (1kHz@10kΩ)
Danh sách bộ phụ kiện
- 1 x Ốp lưng bằng da (đã được lắp sẵn vào máy)
- 1 x Cáp dữ liệu USB
- 1 x Hướng dẫn bắt đầu nhanh
- 1 x Thẻ bảo hành
- 1 x Hướng dẫn sử dụng GPL V2
- 1 x Miếng dán bảo vệ màn hình (đã được dán sẵn lên máy)