Topping vừa chính thức giới thiệu DX5 II, sản phẩm kế thừa được mong đợi từ mẫu DX5 nổi tiếng.
Theo đó, DX5 II sở hữu hàng loạt cải tiến vượt trội so với phiên bản tiền nhiệm ở mọi khía cạnh. Giai đoạn giải mã giờ đây được đảm nhiệm bởi hai chip DAC ES9039Q2M trong kiến trúc đối xứng, cho phép xử lý tín hiệu PCM lên đến 32bit/768kHz và DSD512. Về phần khuếch đại, kiến trúc NFCA kinh điển của hãng đã được nâng cấp mạnh mẽ hơn nữa để cung cấp công suất đầu ra ấn tượng lên đến 7600 mW × 2 trong một thiết kế hoàn toàn mới có tên gọi là X-Hybrid.
Danh sách bộ phụ kiện gồm có?
- 1 x Điều khiển từ xa
- 1 x Cáp USB
- 1 x Bộ chuyển đổi 6.35mm to 3.5mm
- 1 x Cáp AC
- 1 x Ăng ten bluetooth
- 1 x Thẻ thông tin sản phẩm
>>>> Thông tin trên mang tính chất tham khảo. Vui lòng kiểm tra danh sách đầy đủ phụ kiện trong hộp sản phẩm
So sánh Topping DX5 II và Topping DX5
| |
DX5 II
|
DX5 |
|
Chip DAC
|
ES9039Q2M x 2 |
ES9068AS x 2 |
|
THD+N @1kHz (A-wt)
|
<0.00006% |
<0.00009% |
|
Kiến trúc khuếch đại
|
Khuếch đại tai nghe fully balanced |
Khuếch đại tai nghe single-ended |
|
SNR@MAX OUT 1kHz (A-wt)
|
133dB@1kHz |
125dB@1kHz |
|
Dải động @1kHz (A-wt)
|
133dB@1kHz |
125dB@1kHz |
|
Công suất đầu ra tai nghe
|
7600mW x 2@16Ω THD+N <1%; 6400mW x 2@32Ω THD+N <1%; 4300mW x 2@64Ω THD+N <1%; 990mW x 2 @300Ω THD+N <1%; 490mW x 2 @600Ω THD+N <1% |
1700mW x 2@32Ω THD+N <1%; 1000mW x 2@64Ω THD+N <1%; 250mW x 2 @300Ω THD+N <1% |
|
PEQ
|
PEQ 10-band độ chính xác cao |
Không hỗ trợ |
|
Màn hình
|
Màn hình Full-color |
Màn hình Monochrome |
|
Trigger 12V
|
Được hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
|
UI
|
Aurora UI |
Classic UI |
Thiết kế và độ hoàn thiện

DX5 II sở hữu thiết kế trang nhã, tối giản với ba tùy chọn màu sắc: Đen, Bạc và Trắng. Kích thước 15.5 x 19 x 4.4 cm phù hợp đặt trên bàn làm việc mà không lo chiếm nhiều không gian.
Khung máy được gia công CNC bằng nhôm cho cảm giác chắc chắn, không bị cong vênh hay ọp ẹp. Nhìn chung, chất lượng chế tạo của DX5 II vượt trội hơn hẳn so với những gì bạn mong đợi ở mức giá này.

Mặt trước có màn hình màu 2.0 inch sáng, độ phân giải tốt và góc nhìn rộng. Xung quanh màn hình sẽ có: đầu ra tai nghe XLR 4-pin; đầu ra tai nghe 4.4mm balanced; đầu ra tai nghe 6.35mm, núm xoay âm lượng cũng đóng vai trò là nút User-defined. Ngoài ra còn có ba nút bấm nhỏ sẽ đảm nhiệm các chức năng khác nhau.
Mặt sau bố trí hàng loạt các cổng kết nối ấn tượng, khiến DX5 II trở thành một trung tâm đa năng cho hệ thống âm thanh của bạn. Các chân đế phía dưới máy làm bằng cao su, giúp DX5 II bám chắc trên các bề mặt phẳng, hạn chế trơn trượt trong quá trình sử dụng.
Chip DAC kép ESS ES9039Q2M và bộ xử lý USB XMOS XU316

Mạch DAC của Topping DX5 II được xây dựng dựa trên chip ES9039Q2M – thuộc dòng Sabre 32-bit của ESS Technology với kiến trúc Hyperstream IV thế hệ mới mang lại tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cao, dải động (DNR) rộng với độ méo tiếng (THD+N) cực thấp. Với mức giá của DX5 II, đây đã là một cấu hình rất ấn tượng. Tuy nhiên, Topping không dừng lại ở đó khi trang bị tới hai chip ES9039Q2M, mỗi chip đảm nhiệm riêng một kênh trái và phải, từ đó giúp cải thiện khả năng tách kênh và độ chính xác của âm thanh.
Việc tích hợp bộ xử lý USB XMOS XU316 giúp tận dụng tối đa các chip DAC được sử dụng, hỗ trợ giải mã PCM lên đến 32bit/768kHz và DSD512 Native.
Mạch khuếch đại tai nghe X-Hybrid

X-Hybrid đại diện cho một bước đột phá công nghệ mới dựa trên kiến trúc NFCA. Sử dụng thiết kế khuếch đại hybrid triple-stage hoàn toàn mới (*), không chỉ giữ lại đặc tính méo tiếng cực thấp và dải động cao của NFCA mà còn đạt được hiệu suất cải thiện đáng kể bằng cách tối ưu cấu trúc mạch – dẫn đến giảm mức tiêu thụ điện năng tĩnh và sinh nhiệt. Mặc dù có khung máy nhỏ gọn, nó vẫn chứa một bộ khuếch đại 4 kênh cân bằng hoàn toàn.
(*) Kiến trúc khuếch đại hybrid triple-stage: Bao gồm tầng đầu vào rời rạc, tầng đầu ra rời rạc và tầng khuếch đại dựa trên op-amp.
Công suất đầu ra mạnh mẽ

DX5 II được trang bị jack cắm tai nghe 6.35mm single-ended, 4.4mm balanced và XLR 4-pin. Nhờ độ nhiễu nền cực thấp, chỉ 1.8 µVrms, thiết bị hoạt động êm ái ngay cả với những tai nghe IEM có độ nhạy cao. Đồng thời, với công suất đầu ra mạnh mẽ lên tới 7600 mW × 2, DX5 II vẫn dễ dàng kiểm soát các mẫu tai nghe full-size tiêu thụ nhiều điện năng mà không làm gia tăng tiếng ồn nền.
Bluetooth 5.1 | Hỗ trợ codec LDAC

Tích hợp chip QCC5125, chạy Bluetooth 5.1 và hỗ trợ các codec LDAC/aptX-Adaptive/aptX/aptX HD/AAC/SBC, cho phép truyền tải âm thanh chất lượng cao không dây để mang lại trải nghiệm âm nhạc vượt trội hơn cả CD.
Khả năng tương thích rộng
Topping DX5 II có khả năng tương thích rộng và áp dụng cho nhiều hệ điều hành khác nhau như Windows 10, Windows 11, MAC, Linux và iOS/Android.
PEQ 10-band độ chính xác cao có thể tùy chỉnh

Để mang đến cho bạn khả năng kiểm soát tối đa chất lượng âm thanh, Topping đã phát triển PEQ 10-band cho DX5 II. Sau khi đã xác định đường cong mục tiêu bằng phần mềm/ứng dụng chuyên dụng, chỉ cần áp dụng nó vào thiết bị của bạn để thưởng thức. Điều đáng chú ý là bạn có thể lưu nhiều cấu hình âm thanh khác nhau và chuyển đổi giữa chúng tùy ý.
(*) Lưu ý: Chức năng PEQ hỗ trợ PCM lên đến 32bit/192kHz
Chế độ pre-amp và chức năng bộ nhớ âm lượng

Ở chế độ tiền khuếch đại (pre-amp mode), bạn có thể điều chỉnh âm lượng đầu ra của DX5 II, sau đó kết nối trực tiếp với bộ khuếch đại hoặc loa active mà không cần đến bộ tiền khuếch đại (pre-amp) riêng biệt. Hơn nữa, Topping DX5 II còn có chức năng tự động lưu âm lượng, cho phép điều chỉnh theo lần sử dụng cuối cùng khi chuyển đổi chế độ đầu ra.
Mua DAC/AMP Topping DX5 II chính hãng tại Xuân Vũ
Bạn có thể ghé qua cửa hàng của Xuân Vũ Audio để trải nghiệm vô vàn các sản phẩm âm thanh chất lượng đến từ nhà Topping hoặc đặt mua DAC/AMP Topping DX5 II chính hãng, giá tốt tại website tainghe.com.vn.
Thông số kỹ thuật DX5 II DAC: RCA (Line Out/USB In@96kHz)
- THD+N@1kHz (A-wt): <0.00008%
- THD@ 20-20kHz 90kBw: <0.0005%
- SNR@1kHz (A-wt): 128dB
- Dải động @1kHz (A-wt): 128dB
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz (±0.3dB); 20Hz – 40kHz (±0.1dB)
- Mức đầu ra: 2.5Vrms @0dBFS
- Noise @A-wt: <1.1uVrms
- Nhiễu xuyên kênh: -135dB@1kHz
- Cân bằng kênh: 0.3dB
- Trở kháng đầu ra: 50Ω
Thông số kỹ thuật DX5 II DAC: XLR (Line Out/USB In@96kHz)
- THD+N@1kHz (A-wt): <0.00006%
- THD@ 20-20kHz 90kBw: <0.00015%
- SNR@1kHz (A-wt): 132dB
- Dải động @1kHz (A-wt): 132dB
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz (±0.3dB); 20Hz – 40kHz (±0.1dB)
- Mức đầu ra: 5.0Vrms @0dBFS
- Noise @A-wt: <1.3uVrms
- Nhiễu xuyên kênh: -147dB@1kHz
- Cân bằng kênh: 0.3dB
- Trở kháng đầu ra: 100Ω
Thông số kỹ thuật DX5 II Headphone Amplifier: 6.35mm (USB In@96kHz)
- THD+N@1kHz (A-wt): <0.00008% @Output=200mW (32Ω); <0.00007% @Output = 22mW (300Ω)
- THD@20-20KhZ (45kBW): <0.00060% @Output=200mW (32Ω); <0.00050% @Output = 22mW (300Ω)
- SNR@Max Out 1kHz (1-wt): 131dB@1kHz
- Dải động @1kHz (A-wt): 131dB@1kHz
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz (±0.3dB); 20Hz-40kHz (±1.0dB)
- Mức đầu ra: 7.2Vpp@G=L; 24.2Vpp@G=H
- Noise (A-wt):
- Nhiễu xuyên kênh: -127dB@1kHz
- Gain: G=L 8.6dB (Vrms/FS); G=H 18.7dB (Vrms/FS)
- Cân bằng kênh: 0.3dB
- Trở kháng đầu ra: <0.1Ω
- Công suất đầu ra: 3300mW x 2@16Ω THD+N<1%; 2200mW x 2@32Ω THD+N <1%; 1160mW x 2 @64Ω THD+N<1%; 250mW x 2@300Ω THD+N <1%; 120mW x 2 @600Ω THD+N <1%
- Tải trở kháng: >8Ω
Thông số kỹ thuật DX5 II Headphone Amplifier: 4.4mm/XLR 4-pin (USB In @96kHz)
- THD+N@1kHz (A-wt): <0.00008% @Output=850mW (32Ω); <0.00007% @Output = 90mW (300Ω)
- THD@20-20KhZ (45kBW): <0.00050% @Output=85mW (32Ω); <0.00050% @Output = 90mW (300Ω)
- SNR@Max Out 1kHz (1-wt): 133dB@1kHz
- Dải động @1kHz (A-wt): 133dB@1kHz
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20kHz (±0.3dB); 20Hz – 40kHz (±1.0dB)
- Mức đầu ra: 15.0Vpp @G=L; 48.0Vpp @G=L
- Noise (A-wt):
- Nhiễu xuyên kênh: -143dB@1kHz
- Gain: G=L 14.6dB (Vrms/FS); G=H 24.7dB (Vrms/FS)
- Cân bằng kênh: 0.3dB
- Trở kháng đầu ra: <0.1Ω
- Công suất đầu ra: 7600mW x 2@16Ω THD+N <1%; 6400mW x 2 @32Ω THD+N<1%; 4300mW x 2 @64Ω THD+N <1%; 990mW x 2@300Ω THD+N <1%; 490mW x 2 @600Ω THD+N <1%
- Tải trở kháng: >8Ω